cơm chay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa ăn không có thịt, cá, tôm, hoặc các sản phẩm từ động vật: "cơm chay" chỉ các món ăn được chế biến từ thực vật như rau, củ, quả, đậu, nấm, và các sản phẩm từ thực vật khác, thường được dùng trong các bữa ăn theo chế độ ăn chay hoặc trong các dịp lễ Phật giáo.
- Bữa ăn chay: "cơm chay" cũng dùng để chỉ một bữa ăn cụ thể, thường được chuẩn bị và dùng theo nghi thức tôn giáo hoặc theo lựa chọn cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay tôi ăn cơm chay để thanh lọc cơ thể. (Hôm nay tôi ăn các món từ thực vật để làm sạch cơ thể.)
- Cơm chay ở quán này rất ngon, có nhiều món từ đậu phụ và nấm. (Bữa ăn chay ở quán này rất ngon, có nhiều món làm từ đậu phụ và nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn cơm chay": hành động thực hiện chế độ ăn chay, có thể là tạm thời hoặc lâu dài.
- Cô ấy ăn cơm chay vào mỗi thứ Hai để bảo vệ môi trường. (Cô ấy ăn chay vào thứ Hai hàng tuần để bảo vệ môi trường.)
"cơm chay trường": chế độ ăn chay lâu dài, thường là suốt đời.
- Ông ấy là một Phật tử ăn cơm chay trường. (Ông ấy là một Phật tử ăn chay suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Chay (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thực vật, không có nguồn gốc động vật.
- Món chay: món ăn không có thịt cá.
- Cơm mặn (danh từ): bữa ăn có thịt, cá, hoặc các sản phẩm từ động vật — trái nghĩa của cơm chay.
- Bữa cơm mặn thường có thịt kho và canh cá. (Bữa ăn có thịt cá thường có thịt kho và canh cá.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ chay: thực phẩm hoặc món ăn chay nói chung.
- Thức ăn chay: các loại thực phẩm không có nguồn gốc động vật.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cơm chay, niệm Phật: chỉ việc tu hành, sống thanh tịnh, không sát sinh.
- Bà cụ ngày ngày ăn cơm chay, niệm Phật để cầu bình an. (Bà cụ hàng ngày ăn chay và niệm Phật để cầu bình an.)